Wortschatz
Lerne Adjektive – Vietnamesisch
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
wolkenlos
ein wolkenloser Himmel
vô tận
con đường vô tận
endlos
eine endlose Straße
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
ähnlich
zwei ähnliche Frauen
xấu xa
cô gái xấu xa
gemein
das gemeine Mädchen
huyên náo
tiếng hét huyên náo
hysterisch
ein hysterischer Schrei
ngang
tủ quần áo ngang
waagerecht
die waagerechte Garderobe
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
wunderschön
ein wunderschönes Kleid
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
mühelos
der mühelose Radweg
bản địa
trái cây bản địa
heimisch
heimisches Obst
nghiêm túc
một cuộc họp nghiêm túc
ernsthaft
eine ernsthafte Besprechung
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
verschneit
verschneite Bäume