Vyzkoušet 24

čeština » vietnamština



Datum:
Čas strávený na testu::
Score:


Sun May 24, 2026

0/10

Klikněte na slovo
1. Jsme ve škole.
ta ở trường học   See hint
2. Piješ čaj s citrónem?
Bạn chè / trà với chanh không?   See hint
3. Děti si uklidí dětský pokoj.
đứa bé dọn dẹp phòng trẻ em   See hint
4. Jak se dostanu na nádraží?
Tôi nhà ga như thế nào?   See hint
5. To mi nechutná.
Tôi không món đó   See hint
6. Jede na kole.
ấy đạp xe đạp   See hint
7. Zajímám se o umění.
quan tâm đến mỹ thuật   See hint
8. Někdy plaveme.
Thỉnh thoảng tôi đi bơi   See hint
9. Náš tým hraje dobře.
Đội của chúng tôi đang tốt   See hint
10. Je unavený, ale pokračuje v práci.
Anh ấy mệt nhưng vẫn tục làm việc   See hint