Vyzkoušet 25
|
Datum:
Čas strávený na testu::
Score:
|
Wed Jan 14, 2026
|
0/10
Klikněte na slovo
| 1. | Máme vyučování. |
ta có giờ học
See hint
|
| 2. | Piješ slazenou kávu? |
Bạn có cà phê với đường không?
See hint
|
| 3. | Můj manžel si uklidí svůj psací stůl. |
Chồng tôi dọn dẹp bàn làm việc của anh ấy
See hint
|
| 4. | Jak se dostanu na letiště? |
Tôi phi trường như thế nào?
See hint
|
| 5. | To jídlo je studené. |
Thức ăn rồi
See hint
|
| 6. | Jde pěšky. |
ấy đi bộ
See hint
|
| 7. | Zajímám se o malířství. |
quan tâm đến hội hoạ
See hint
|
| 8. | V našem městě je fotbalový stadión. |
Ở trong thành phố của tôi có sân vận động
See hint
|
| 9. | Buďte přátelští k cizincům! |
Hãy thân với người nước ngoài
See hint
|
| 10. | Moje postel je pohodlná. |
của tôi rất thoải mái
See hint
|