Vyzkoušet 23

čeština » vietnamština



Datum:
Čas strávený na testu::
Score:


Tue May 26, 2026

0/10

Klikněte na slovo
1. Kde jsme?
ta ở đâu?   See hint
2. Piju minerálku.
Tôi uống nước   See hint
3. Babička zalije květiny.
hoa   See hint
4. Chci (jet) do centra.
Tôi vào trung tâm   See hint
5. Chcete to s bramborami?
Bạn có món đó với khoai tây không?   See hint
6. Jede na motorce.
ấy đi xe máy   See hint
7. Zajímám se o architekturu.
Tôi tâm đến kiến trúc   See hint
8. Hrajeme fotbal.
Chúng tôi đá bóng   See hint
9. Naučte se všechna tato slova!
học hết những từ này nhé   See hint
10. Výuka začíná v osm hodin.
học bắt đầu lúc tám giờ   See hint