Slovník
Naučte se příslovce – vietnamština
miễn phí
Năng lượng mặt trời là miễn phí.
zadarmo
Solární energie je zadarmo.
đã
Anh ấy đã ngủ rồi.
již
On již spí.
xuống
Anh ấy bay xuống thung lũng.
dolů
Letí dolů do údolí.
vào
Họ nhảy vào nước.
do
Skočili do vody.
lên
Anh ấy đang leo lên núi.
nahoru
Leze nahoru na horu.
đi
Anh ấy mang con mồi đi.
pryč
Odnesl si kořist pryč.
một chút
Tôi muốn thêm một chút nữa.
trochu
Chci trochu více.
cũng
Con chó cũng được phép ngồi lên bàn.
také
Pes smí také sedět u stolu.
trên đó
Anh ấy leo lên mái nhà và ngồi trên đó.
na to
Vyleze na střechu a sedne si na to.
vào
Hai người đó đang đi vào.
dovnitř
Ti dva jdou dovnitř.
bất cứ lúc nào
Bạn có thể gọi cho chúng tôi bất cứ lúc nào.
kdykoli
Můžete nás zavolat kdykoli.