শব্দভাণ্ডার

ক্রিয়াবিশেষণ শিখুন – ভিয়েতনামিয়

cms/adverbs-webp/78163589.webp
gần như
Tôi gần như trúng!
প্রায়
আমি প্রায় হিট করেছি!
cms/adverbs-webp/7769745.webp
lại
Anh ấy viết lại mọi thứ.
আবার
সে সব কিছু আবার লেখে।
cms/adverbs-webp/138988656.webp
bất cứ lúc nào
Bạn có thể gọi cho chúng tôi bất cứ lúc nào.
যেকোনো সময়
আপনি আমাদেরকে যেকোনো সময় কল করতে পারেন।
cms/adverbs-webp/121005127.webp
vào buổi sáng
Tôi có nhiều áp lực công việc vào buổi sáng.
সকালে
সকালে আমার কাজে অনেক চাপ আছে।
cms/adverbs-webp/172832880.webp
rất
Đứa trẻ đó rất đói.
খুব
শিশুটি খুব ক্ষুধার্ত।
cms/adverbs-webp/124269786.webp
về nhà
Người lính muốn về nhà với gia đình mình.
বাড়িতে
সৈন্য তার পরিবারের কাছে ফিরে যেতে চায়।
cms/adverbs-webp/133226973.webp
vừa
Cô ấy vừa thức dậy.
শুধুমাত্র
তিনি শুধুমাত্র উঠেছেন।
cms/adverbs-webp/75164594.webp
thường
Lốc xoáy không thường thấy.
প্রায়শই
টর্নাডো প্রায়শই দেখা যায় না।
cms/adverbs-webp/166784412.webp
từng
Bạn có từng mất hết tiền của mình vào chứng khoán không?
কখনও
তুমি কখনও স্টকে তোমার সব টাকা হারিয়ে ফেলেছো?
cms/adverbs-webp/138692385.webp
ở đâu đó
Một con thỏ đã ẩn mình ở đâu đó.
কোথাও
একটি খরগোশ কোথাও লুকিয়ে আছে।
cms/adverbs-webp/94122769.webp
xuống
Anh ấy bay xuống thung lũng.
নিচে
তিনি উপকূলে উড়ে যাচ্ছেন।
cms/adverbs-webp/174985671.webp
gần như
Bình xăng gần như hết.
প্রায়
ট্যাংকটি প্রায় খালি।