শব্দভাণ্ডার
বিশেষণ শিখুন – ভিয়েতনামিয়
béo
một người béo
চর্বির সাথে
একটি চর্বি ব্যক্তি
ít nói
những cô gái ít nói
মৌন
মৌন মেয়েরা
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
খারাপ
খারাপ হুমকি
không màu
phòng tắm không màu
অবর্ণ
অবর্ণ বাথরুম
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
গরম
গরম আঁশের জ্বালা
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
প্রয়োজন
প্রয়োজনীয় শীতকালীন টায়ার
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
পুব্লিক
পুব্লিক টয়লেট
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
যৌক্তিক
যৌক্তিক বিদ্যুৎ উৎপাদন
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
হাস্যকর
হাস্যকর দাড়ি
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
অবিবাহিত
অবিবাহিত পুরুষ
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
দৃশ্যমান
দৃশ্যমান পর্বত