শব্দভাণ্ডার
বিশেষণ শিখুন – ভিয়েতনামিয়
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
খাদ্যযোগ্য
খাদ্যযোগ্য মরিচ
Slovenia
thủ đô Slovenia
স্লোভেনীয়
স্লোভেনীয় রাজধানী
có mây
bầu trời có mây
মেঘাচ্ছন্ন
মেঘাচ্ছন্ন আকাশ
giỏi
kỹ sư giỏi
দক্ষ
দক্ষ প্রকৌশলী
hiện diện
chuông báo hiện diện
উপস্থিত
উপস্থিত ডোরবেল
còn lại
thức ăn còn lại
অবশিষ্ট
অবশিষ্ট খাবার
to lớn
con khủng long to lớn
বিশাল
বিশাল সৌর
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
হাস্যকর
হাস্যকর দাড়ি
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
যত্নশীল
যত্নশীল গাড়ি ধোয়া
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
চমকে উঠা
একটি চমকে উঠা মেঝে
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
অভ্রমেঘ মুক্ত
অভ্রমেঘ মুক্ত আকাশ