শব্দভাণ্ডার

বিশেষণ শিখুন – ভিয়েতনামিয়

cms/adjectives-webp/118410125.webp
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
খাদ্যযোগ্য
খাদ্যযোগ্য মরিচ
cms/adjectives-webp/131868016.webp
Slovenia
thủ đô Slovenia
স্লোভেনীয়
স্লোভেনীয় রাজধানী
cms/adjectives-webp/92314330.webp
có mây
bầu trời có mây
মেঘাচ্ছন্ন
মেঘাচ্ছন্ন আকাশ
cms/adjectives-webp/109725965.webp
giỏi
kỹ sư giỏi
দক্ষ
দক্ষ প্রকৌশলী
cms/adjectives-webp/102547539.webp
hiện diện
chuông báo hiện diện
উপস্থিত
উপস্থিত ডোরবেল
cms/adjectives-webp/60352512.webp
còn lại
thức ăn còn lại
অবশিষ্ট
অবশিষ্ট খাবার
cms/adjectives-webp/131873712.webp
to lớn
con khủng long to lớn
বিশাল
বিশাল সৌর
cms/adjectives-webp/134719634.webp
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
হাস্যকর
হাস্যকর দাড়ি
cms/adjectives-webp/127929990.webp
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
যত্নশীল
যত্নশীল গাড়ি ধোয়া
cms/adjectives-webp/122865382.webp
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
চমকে উঠা
একটি চমকে উঠা মেঝে
cms/adjectives-webp/175455113.webp
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
অভ্রমেঘ মুক্ত
অভ্রমেঘ মুক্ত আকাশ
cms/adjectives-webp/49304300.webp
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
অসম্পন্ন
অসম্পন্ন ব্রিজ