শব্দভাণ্ডার

বিশেষণ শিখুন – ভিয়েতনামিয়

cms/adjectives-webp/121794017.webp
lịch sử
cây cầu lịch sử
ঐতিহাসিক
ঐতিহাসিক সেতু
cms/adjectives-webp/117502375.webp
mở
bức bình phong mở
খোলামেলা
খোলামেলা পর্দা
cms/adjectives-webp/131868016.webp
Slovenia
thủ đô Slovenia
স্লোভেনীয়
স্লোভেনীয় রাজধানী
cms/adjectives-webp/121201087.webp
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
জন্মগত
একটি সদ্য জন্মগত শিশু
cms/adjectives-webp/97036925.webp
dài
tóc dài
দীর্ঘ
দীর্ঘ চুল
cms/adjectives-webp/129080873.webp
nắng
bầu trời nắng
সূর্যপ্রকাশিত
সূর্যপ্রকাশিত আকাশ
cms/adjectives-webp/79183982.webp
phi lý
chiếc kính phi lý
অসত্য
অসত্য চশমা
cms/adjectives-webp/78920384.webp
còn lại
tuyết còn lại
অবশেষ
অবশেষ তুষার
cms/adjectives-webp/145180260.webp
kỳ lạ
thói quen ăn kỳ lạ
অদ্ভুত
অদ্ভুত খাদ্য অভ্যাস
cms/adjectives-webp/59882586.webp
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
মদ্যপতিত
মদ্যপতিত পুরুষ
cms/adjectives-webp/172707199.webp
mạnh mẽ
con sư tử mạnh mẽ
শক্তিশালী
শক্তিশালী সিংহ
cms/adjectives-webp/117489730.webp
Anh
tiết học tiếng Anh
ইংরেজি
ইংরেজি পাঠ্যক্রম