الاختبار 53

العربية » الفيتنامية



التاريخ:
الوقت المنقضي في الاختبار::
Score:


Sat May 23, 2026

0/10

انقر على كلمة
1. ‫ بنما تقع في أميركا الوسطى.‬
ở Trung Mỹ   See hint
2. ‫السماء زرقاء.‬
Bầu trời màu xanh biển   See hint
3. ‫خذ راحتك! / تفضل، ارتاح!‬
bạn hãy tự nhiên   See hint
4. ‫أجد هذا رائعاً.‬
thấy cái này tuyệt đẹp   See hint
5. ‫أتحب مخلل الملفوف أيضًا ؟‬
cũng thích ăn món dưa bắp cải à?   See hint
6. ‫لا بأس ، البقية لك.‬
Không sao, bạn giữ còn lại   See hint
7. ‫أريد أن أجلس في الوسط.‬
Tôi ngồi ở giữa   See hint
8. هل يبقى الباب مغلقا؟
Cửa có đóng không?   See hint
9. أخي يحب لعب الورق.
Anh trai tôi chơi bài   See hint
10. يبدأ الاستراحة الآن.
thì giờ nghỉ giải lao bắt đầu   See hint