الاختبار 53

العربية » الفيتنامية



التاريخ:
الوقت المنقضي في الاختبار::
Score:


Fri May 22, 2026

0/10

انقر على كلمة
1. ‫ بنما تقع في أميركا الوسطى.‬
Panama ở Mỹ   See hint
2. ‫السماء زرقاء.‬
Bầu trời màu xanh biển   See hint
3. ‫خذ راحتك! / تفضل، ارتاح!‬
bạn hãy tự nhiên   See hint
4. ‫أجد هذا رائعاً.‬
Tôi thấy cái này đẹp   See hint
5. ‫أتحب مخلل الملفوف أيضًا ؟‬
Bạn thích ăn món dưa bắp cải à?   See hint
6. ‫لا بأس ، البقية لك.‬
Không , bạn giữ phần còn lại   See hint
7. ‫أريد أن أجلس في الوسط.‬
Tôi muốn ở giữa   See hint
8. هل يبقى الباب مغلقا؟
Cửa có đóng chặt ?   See hint
9. أخي يحب لعب الورق.
Anh trai tôi thích bài   See hint
10. يبدأ الاستراحة الآن.
Giờ thì giờ nghỉ lao bắt đầu   See hint