الاختبار 52

العربية » الفيتنامية



التاريخ:
الوقت المنقضي في الاختبار::
Score:


Sat May 23, 2026

0/10

انقر على كلمة
1. ‫كندا تقع في أميركا الشمالية.‬
Canađa ở Mỹ   See hint
2. ‫الكرزة حمراء.‬
Quả / anh đào màu đỏ   See hint
3. ‫ها هي الاكواب، الصحون، وفوط السفرة.‬
Đây những cái cốc / ly, đĩa và khăn ăn   See hint
4. ‫أجد هذا ممتعاً.‬
thấy cái này hay   See hint
5. ‫أتحب الكراث أيضًا ؟‬
Bạn thích ăn tỏi tây à?   See hint
6. ‫ليست لدي نقود صغيرة.‬
Tôi không có lẻ   See hint
7. ‫أريد أن أجلس في الخلف.‬
Tôi muốn ở phía sau   See hint
8. ماذا يوجد في تقويمك؟
Lịch bạn có gì?   See hint
9. الجبن له رائحة قوية جداً.
của pho mát khá nồng   See hint
10. أبحث عن شقة.
đang tìm một căn hộ   See hint