الاختبار 54

العربية » الفيتنامية



التاريخ:
الوقت المنقضي في الاختبار::
Score:


Sat May 23, 2026

0/10

انقر على كلمة
1. ‫البرازيل تقع في أميركا الجنوبية.‬
Braxin ở Mỹ   See hint
2. ‫العُشب أخضر.‬
Cỏ màu xanh lá   See hint
3. ‫البيت بيتك!‬
Bạn hãy như là ở nhà   See hint
4. ‫أجد هذا قبيحًا.‬
Tôi cái đó xấu   See hint
5. ‫أتحب العدس أيضًا ؟‬
Bạn cũng ăn đậu lăng à?   See hint
6. ‫خذني إلى هذا العنوان.‬
Bạn hãy tôi đến địa chỉ này   See hint
7. ‫أريد أن أجلس في الأمام.‬
Tôi muốn ngồi ở đằng   See hint
8. يعيش العديد من الناس في الهند.
Có nhiều sống ở Ấn Độ   See hint
9. هل تفضل الشاي أم القهوة؟
Bạn thích hay cà phê?   See hint
10. هاتفك المحمول موجود بجانب الكمبيوتر المحمول.
Điện di động của bạn nằm cạnh máy tính xách tay   See hint