الاختبار 54

العربية » الفيتنامية



التاريخ:
الوقت المنقضي في الاختبار::
Score:


Fri May 22, 2026

0/10

انقر على كلمة
1. ‫البرازيل تقع في أميركا الجنوبية.‬
Braxin ở Mỹ   See hint
2. ‫العُشب أخضر.‬
Cỏ màu xanh lá   See hint
3. ‫البيت بيتك!‬
Bạn hãy như là ở nhà   See hint
4. ‫أجد هذا قبيحًا.‬
thấy cái đó xấu   See hint
5. ‫أتحب العدس أيضًا ؟‬
Bạn cũng thích ăn đậu à?   See hint
6. ‫خذني إلى هذا العنوان.‬
Bạn hãy tôi đến địa chỉ này   See hint
7. ‫أريد أن أجلس في الأمام.‬
Tôi ngồi ở đằng trước   See hint
8. يعيش العديد من الناس في الهند.
Có nhiều sống ở Ấn Độ   See hint
9. هل تفضل الشاي أم القهوة؟
Bạn trà hay cà phê?   See hint
10. هاتفك المحمول موجود بجانب الكمبيوتر المحمول.
Điện thoại di của bạn nằm cạnh máy tính xách tay   See hint