Woordeskat
Leer Byvoeglike naamwoorde – Viëtnamees
lâu dài
việc đầu tư tài sản lâu dài
duursaam
die duursame belegging
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
ongehuwd
‘n ongehuwde man
sâu
tuyết sâu
diep
diepe sneeu
rụt rè
một cô gái rụt rè
sku
‘n skugter meisie
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
speels
die speelse leer
màu mỡ
đất màu mỡ
vrugbaar
‘n vrugbare grond
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
verras
die verraste jungleganger
vàng
ngôi chùa vàng
goud
die goue pagode
hồng
bố trí phòng màu hồng
roos
‘n roos kamerinrigting
bão táp
biển đang có bão
stormagtig
die stormagtige see
nắng
bầu trời nắng
sonnig
‘n sonnige hemel