Woordeskat
Leer Byvoeglike naamwoorde – Viëtnamees
sớm
việc học sớm
vroeg
vroeë leer
giận dữ
cảnh sát giận dữ
kwaad
die kwaad polisieman
đắng
bưởi đắng
bitter
bitter pomelos
đúng
ý nghĩa đúng
korrek
‘n korrekte gedagte
cổ xưa
sách cổ xưa
antiek
antieke boeke
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
vinnig
‘n vinnige motor
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ
hulpvaardig
‘n hulpvaardige dame
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
nauwkeurig
‘n nauwkeurige karwas
trễ
sự khởi hành trễ
laat
die laat vertrek
xuất sắc
rượu vang xuất sắc
uitstekend
‘n uitstekende wyn
không thông thường
thời tiết không thông thường
ongewoon
ongewone weer