Тест 34

адыгабзэ » вьетнамский



Свидание:
Время, потраченное на тест::
Score:


Thu May 21, 2026

0/10

Нажмите на слово
1. Тэ французыбзэр зэтэгъашIэ.
Chúng tôi học Pháp   See hint
2. Сэ санэр сикIасэп.
Tôi không rượu vang   See hint
3. Хэта шыкъухэр зытхьакIрэр?
Ai rửa bát ?   See hint
4. Къэлэжъым шъукIу.
Bạn hãy đi khu phố cổ   See hint
5. Щэджэгъуашхэ тшIы тшIоигъу.
Chúng tôi ăn bữa trưa   See hint
6. Тыдэ укъыщыуцумэ хъущта?
Ở đâu có đỗ xe?   See hint
7. Пингвинхэр тыдэ щыIэх?
Ở đâu có cánh cụt?   See hint
8. Гол! Зы – ноль!
Vào không   See hint
9. Дедушка читает газету.
Ông nội đọc báo   See hint
10. Сейчас девять часов.
giờ là chín giờ   See hint