Тест 34

адыгабзэ » вьетнамский



Свидание:
Время, потраченное на тест::
Score:


Sun May 24, 2026

0/10

Нажмите на слово
1. Тэ французыбзэр зэтэгъашIэ.
Chúng tôi học Pháp   See hint
2. Сэ санэр сикIасэп.
Tôi không rượu vang   See hint
3. Хэта шыкъухэр зытхьакIрэр?
Ai rửa đĩa?   See hint
4. Къэлэжъым шъукIу.
Bạn hãy đi khu phố cổ   See hint
5. Щэджэгъуашхэ тшIы тшIоигъу.
tôi muốn ăn bữa trưa   See hint
6. Тыдэ укъыщыуцумэ хъущта?
Ở đâu có đỗ xe?   See hint
7. Пингвинхэр тыдэ щыIэх?
Ở đâu có cánh cụt?   See hint
8. Гол! Зы – ноль!
Một không   See hint
9. Дедушка читает газету.
Ông nội đọc báo   See hint
10. Сейчас девять часов.
Bây giờ là giờ   See hint