Тест 34

адыгабзэ » вьетнамский



Свидание:
Время, потраченное на тест::
Score:


Fri May 22, 2026

0/10

Нажмите на слово
1. Тэ французыбзэр зэтэгъашIэ.
Chúng tôi học tiếng   See hint
2. Сэ санэр сикIасэп.
Tôi không thích vang   See hint
3. Хэта шыкъухэр зытхьакIрэр?
Ai rửa đĩa?   See hint
4. Къэлэжъым шъукIу.
Bạn hãy đi khu phố cổ   See hint
5. Щэджэгъуашхэ тшIы тшIоигъу.
tôi muốn ăn bữa trưa   See hint
6. Тыдэ укъыщыуцумэ хъущта?
Ở đâu có đỗ xe?   See hint
7. Пингвинхэр тыдэ щыIэх?
Ở đâu có chim cụt?   See hint
8. Гол! Зы – ноль!
Vào không   See hint
9. Дедушка читает газету.
Ông đang đọc báo   See hint
10. Сейчас девять часов.
Bây giờ là giờ   See hint