Тест 35

адыгабзэ » вьетнамский



Свидание:
Время, потраченное на тест::
Score:


Sat May 23, 2026

0/10

Нажмите на слово
1. Шъо итальяныбзэр зэшъогъашIэ.
Các học tiếng Ý   See hint
2. Сэ пивэр сикIасэп.
Tôi thích bia   See hint
3. О пщэрыхьапIэ кIэу уиIа?
Bạn có một bộ mới à?   See hint
4. Къалэр къызэпэшъуплъыхь.
Bạn hãy đi một chuyến vòng thành phố   See hint
5. Пчыхьашъхьашхэ тшIы тшIоигъу.
Chúng tôi ăn bữa cơm chiều   See hint
6. Машинэ уцупIэ мыщ щыIа?
Ở đây có chỗ đỗ xe ?   See hint
7. Кенгурухэр тыдэ щыIэх?
Ở đâu có con túi?   See hint
8. Непэ жъоркъ.
Hôm nóng   See hint
9. Я рано ложусь спать.
đi ngủ sớm   See hint
10. Давайте сделаем перерыв?
Chúng ta nghỉ một lát nhé?   See hint