Тест 33

адыгабзэ » вьетнамский



Свидание:
Время, потраченное на тест::
Score:


Mon May 25, 2026

0/10

Нажмите на слово
1. Ащ (хъулъфыгъ) нэмыцыбзэр зэрегъашIэ.
Anh ấy tiếng Đức   See hint
2. Сэ шампанскэр сикIасэп.
Tôi không thích sâm banh   See hint
3. Хэта сапэхэр атезыхрэр?
hút bụi?   See hint
4. Мы къалэм сыд узэплъынэу дэтыр?
Trong thành phố có gì để xem ?   See hint
5. Пчэдыжьышхэ тшIы тшIоигъу.
Chúng muốn ăn bữa sáng / điểm tâm   See hint
6. Къэдгъэзэжьын фае.
Chúng tôi phải lại   See hint
7. Батарейкэр тыдэ щыI?
Pin ở ?   See hint
8. Джы дэдэм пенальти.
Bây có một cú đá phạt đền   See hint
9. У вас есть братья и сестры?
có anh chị em ruột không?   See hint
10. Двигайтесь медленно!
lái xe chậm lại   See hint