Тест 32

адыгабзэ » вьетнамский



Свидание:
Время, потраченное на тест::
Score:


Fri May 22, 2026

0/10

Нажмите на слово
1. О испаныбзэр зэогъашIэ.
Bạn tiếng Tây Ban Nha   See hint
2. О ром хэтэу колэ уешъуа?
Bạn có cô la với rượu rum không?   See hint
3. Хэта шъхьангъупчъэхэр зытхьакIрэр?
Ai cửa sổ?   See hint
4. Мыхэр сиправэх.
là bằng lái xe của tôi   See hint
5. Сэ пкIышъхьэ-мышъхьэ горэ е къуае сыфай.
Tôi hoa quả / trái cây hoặc phó mát   See hint
6. Тэ гъогу пхэндж тызытехьагъэр.
Chúng tôi nhầm rồi   See hint
7. Сэ фотоаппарат сиI.
có một máy chụp ảnh   See hint
8. Судьяр Бельгием щыщ.
tài đến từ Bỉ   See hint
9. Моя кровать в спальне.
của tôi ở trong phòng ngủ   See hint
10. Записка под столом.
Tờ giấy chú nằm dưới bàn   See hint