Тест 32

адыгабзэ » вьетнамский



Свидание:
Время, потраченное на тест::
Score:


Sat May 23, 2026

0/10

Нажмите на слово
1. О испаныбзэр зэогъашIэ.
Bạn học Tây Ban Nha   See hint
2. О ром хэтэу колэ уешъуа?
Bạn có uống cô la với rượu rum ?   See hint
3. Хэта шъхьангъупчъэхэр зытхьакIрэр?
Ai lau sổ?   See hint
4. Мыхэр сиправэх.
là bằng lái xe của tôi   See hint
5. Сэ пкIышъхьэ-мышъхьэ горэ е къуае сыфай.
Tôi hoa quả / trái cây hoặc phó mát   See hint
6. Тэ гъогу пхэндж тызытехьагъэр.
tôi nhầm đường rồi   See hint
7. Сэ фотоаппарат сиI.
Tôi có một máy ảnh   See hint
8. Судьяр Бельгием щыщ.
Trọng đến từ Bỉ   See hint
9. Моя кровать в спальне.
Giường của tôi ở phòng ngủ   See hint
10. Записка под столом.
Tờ giấy ghi chú nằm bàn   See hint