Тест 31

адыгабзэ » вьетнамский



Свидание:
Время, потраченное на тест::
Score:


Mon May 25, 2026

0/10

Нажмите на слово
1. Сэ инджылызыбзэр зэсэгъашIэ.
Tôi học Anh   See hint
2. О виски уешъуа?
Bạn có rượu uýt-ky không?   See hint
3. Шыкъухэр шIоих.
đĩa bẩn   See hint
4. Мыр сикредит карт.
Đây là thẻ tín của tôi   See hint
5. Сэ щэташъхьэ зыхэлъ щтыгъэ сыфай.
Tôi một xuất kem với kem tươi   See hint
6. Тэ тыгъощагъ.
Chúng đã đi lạc đường   See hint
7. Аслъанхэр тыдэ щыIэх?
Những con sư tử ở ?   See hint
8. Джыри зыми ыхьыгорэп.
Hiện hòa   See hint
9. Что вы об этом думаете?
nghĩ sao về điều này?   See hint
10. У меня назначена встреча завтра утром.
Tôi có cuộc hẹn vào mai   See hint