Тест 31

адыгабзэ » вьетнамский



Свидание:
Время, потраченное на тест::
Score:


Sat May 23, 2026

0/10

Нажмите на слово
1. Сэ инджылызыбзэр зэсэгъашIэ.
Tôi tiếng Anh   See hint
2. О виски уешъуа?
Bạn có uống rượu không?   See hint
3. Шыкъухэр шIоих.
Bát bẩn   See hint
4. Мыр сикредит карт.
là thẻ tín dụng của tôi   See hint
5. Сэ щэташъхьэ зыхэлъ щтыгъэ сыфай.
Tôi muốn một xuất kem với kem   See hint
6. Тэ тыгъощагъ.
Chúng tôi đã đi lạc   See hint
7. Аслъанхэр тыдэ щыIэх?
Những sư tử ở đâu?   See hint
8. Джыри зыми ыхьыгорэп.
giờ hòa   See hint
9. Что вы об этом думаете?
Bạn nghĩ sao về này?   See hint
10. У меня назначена встреча завтра утром.
Tôi có hẹn vào sáng mai   See hint