Тест 30

адыгабзэ » вьетнамский



Свидание:
Время, потраченное на тест::
Score:


Fri May 22, 2026

0/10

Нажмите на слово
1. Тэ бзэр зэтэгъашIэ.
Chúng ta một ngôn ngữ   See hint
2. О шъон кIуачIэ уешъуа?
Bạn có uống rượu cồn ?   See hint
3. Джэхашъор шIои.
Nền bẩn   See hint
4. Сэ машинэ (ку) хьафыбгэу сыфай.
Tôi muốn thuê một xe hơi   See hint
5. Сэ десерт сыфай.
Tôi một món tráng miệng   See hint
6. Чэщым утезекIухьаныр щынагъуа?
hiểm nếu đi dạo buổi đêm không?   See hint
7. Блэхэр тыдэ щыIэх?
Những con ở đâu?   See hint
8. КъэшIэгъуае.
Tôi biết   See hint
9. Помните о назначенном времени!
nhớ cuộc hẹn của bạn   See hint
10. Прекратите!
lại đi   See hint