Словарь

Выучите прилагательные – вьетнамский

cms/adjectives-webp/130570433.webp
mới
pháo hoa mới
новый
новогодний фейерверк
cms/adjectives-webp/122960171.webp
đúng
ý nghĩa đúng
правильный
правильная мысль
cms/adjectives-webp/130372301.webp
hình dáng bay
hình dáng bay
аэродинамический
аэродинамическая форма
cms/adjectives-webp/129704392.webp
đầy
giỏ hàng đầy
полный
полная корзина товаров
cms/adjectives-webp/134146703.webp
thứ ba
đôi mắt thứ ba
третий
третий глаз
cms/adjectives-webp/132647099.webp
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng
теплый
теплые носки
cms/adjectives-webp/1703381.webp
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
невероятный
невероятное несчастье
cms/adjectives-webp/133548556.webp
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
тихий
тихий намек
cms/adjectives-webp/133566774.webp
thông minh
một học sinh thông minh
интеллектуальный
интеллектуальный ученик
cms/adjectives-webp/125882468.webp
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ
дружелюбный
дружелюбное предложение
cms/adjectives-webp/100573313.webp
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu
дорогой
дорогие домашние животные
cms/adjectives-webp/82786774.webp
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
зависимый
больные, зависимые от лекарств