Bài kiểm tra 41

Việt » Tigrinya



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Thu May 21, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Anh ấy nói tiếng Anh.
ንሱ እንግሊዝኛ እዩ ።   See hint
2. Cô ấy xem / coi phim.
ንሳ ሓደ ትርኢ ኣላ።   See hint
3. Cốc chén đâu rồi?
እቶም ኣበይ ኣለው?   See hint
4. Bạn có thấy làng ở đó không?
እቲ ኣብኡ ትርእዮ ዶ ኣሎኻ/ኺ?   See hint
5. Xin muối và hạt tiêu nữa ạ.
ጨውን እባ በጃኹም።   See hint
6. Bao nhiêu tiền đến nhà ga?
ናብ ባቡር ክንደይ ዋግኡ?   See hint
7. Nhũng con đười ươi và nhũng con ngựa vằn ở đâu?
ኣበይ ኣለው እቶም ኣእዱግ በረኻን   See hint
8. Bạn biết bơi không?
ትኽእል ዶ?   See hint
9. Hôm nay tôi sẽ nấu cho mình một bát súp mì.
ሎሚ ሾርባ ኖድል ይሰርሕ ኣለኹ።   See hint
10. Cà phê vẫn còn nóng.
እቲ ቡን ገና እዩ።   See hint