Bài kiểm tra 41

Việt » Ả Rập



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Fri May 22, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Anh ấy nói tiếng Anh.
‫هو الإنجليزية ‬   See hint
2. Cô ấy xem / coi phim.
‫إنها تشاهد ‬   See hint
3. Cốc chén đâu rồi?
‫أين   See hint
4. Bạn có thấy làng ở đó không?
تلك القرية؟‬   See hint
5. Xin muối và hạt tiêu nữa ạ.
‫من فضلك، بعض والفلفل ‬   See hint
6. Bao nhiêu tiền đến nhà ga?
‫كم الأجرة حتى   See hint
7. Nhũng con đười ươi và nhũng con ngựa vằn ở đâu?
‫أين هي الغوريلا والحمار   See hint
8. Bạn biết bơi không?
السباحة؟‬   See hint
9. Hôm nay tôi sẽ nấu cho mình một bát súp mì.
سأصنع لنفسي حساء اليوم   See hint
10. Cà phê vẫn còn nóng.
القهوة لا تزال   See hint