Bài kiểm tra 42
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Tue May 05, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Madrid ở bên Tây Ban Nha. |
స్పెయిన్ లో ఉంది
See hint
|
| 2. | Anh ấy học đại học. |
అతను లో చదువుతున్నాడు
See hint
|
| 3. | Bát đĩa ở đâu? |
ఎక్కడ ఉన్నాయి?
See hint
|
| 4. | Bạn có thấy con sông ở đó không? |
మీరు అక్కడ ఆ నది ?
See hint
|
| 5. | Xin một ly nước nữa ạ. |
మరొక్క గ్లాస్ మంచి నీళ్ళు
See hint
|
| 6. | Bao nhiêu tiền đến sân bay? |
విమానాశ్రయానికి ఎంత ధర పడుతుంది?
See hint
|
| 7. | Nhũng con hổ và nhũng con cá sấu ở đâu? |
పులులు, ఎక్కడ ఉన్నాయి?
See hint
|
| 8. | Bạn biết lặn không? |
మీకు డైవ్ వచ్చా?
See hint
|
| 9. | Chú ý, xe buýt đang tới! |
, బస్సు వస్తోంది
See hint
|
| 10. | Chúng tôi đi tàu khi trời tuyết rơi. |
మంచు మనం రైలు ఎక్కుతాము
See hint
|