Bài kiểm tra 15
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Tue Jan 13, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Bạn ở đây bao lâu rồi? |
Há quanto tempo é que está cá ?
See hint
|
| 2. | Tôi làm ở trong văn phòng. |
Eu num escritório
See hint
|
| 3. | Máy tính của tôi ở đó. |
Ali está o meu
See hint
|
| 4. | Chúng ta đi dã ngoại không? |
fazer um piquenique?
See hint
|
| 5. | Bạn có thích cá không? |
Gostas de ?
See hint
|
| 6. | Bạn phải xuống đằng sau. |
Tem que sair por
See hint
|
| 7. | Có phải trả tiền vào cửa không? |
Tem que se pagar a ?
See hint
|
| 8. | Tôi là người mới tập môn này. |
Eu sou apenas um
See hint
|
| 9. | Người thợ cắt tóc này luôn cắt tóc cho tôi. |
Este cabeleireiro sempre o cabelo
See hint
|
| 10. | Tại sao bạn lại hỏi thế? |
Por que razão a perguntar isso?
See hint
|