Bài kiểm tra 67
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Tue May 05, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Tôi đếm đến ba. |
Liczę do
See hint
|
| 2. | Tôi có một quả / trái dâu đất. |
Ja truskawkę
See hint
|
| 3. | Bạn có thích đi nghe hòa nhạc / xem biểu diễn ca nhạc không? |
Lubi / pani chodzić na koncerty?
See hint
|
| 4. | Tốt, tôi lấy căn phòng này. |
Dobrze, ten pokój
See hint
|
| 5. | Tôi muốn một vé đến Madrid. |
Poproszę bilet do
See hint
|
| 6. | Trạm điện thoại gần đây ở đâu? |
jest najbliższy telefon?
See hint
|
| 7. | Phim dài bao lâu? |
Jak trwa ten film?
See hint
|
| 8. | Tôi không thể đi làm vì tôi bị sốt. |
Nie idę do , bo mam gorączkę
See hint
|
| 9. | Bàn của chúng tôi hình tròn. |
Nasz stół jest
See hint
|
| 10. | Sự việc này diễn ra ở đâu? |
Gdzie to się ?
See hint
|