Bài kiểm tra 31

Việt » Latvia



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Fri May 22, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Tôi học tiếng Anh.
Es mācos angļu   See hint
2. Bạn có uống rượu uýt-ky không?
Vai tu viskiju?   See hint
3. Bát đĩa bẩn.
Trauki ir   See hint
4. Đây là thẻ tín dụng của tôi.
Te ir mana   See hint
5. Tôi muốn một xuất kem với kem tươi.
Es saldējumu ar putukrējumu   See hint
6. Chúng tôi đã đi lạc đường.
esam apmaldījušies   See hint
7. Những con sư tử ở đâu?
ir lauvas?   See hint
8. Hiện giờ hòa.
ir neizšķirts   See hint
9. Bạn nghĩ sao về điều này?
Ko tu to domā?   See hint
10. Tôi có cuộc hẹn vào sáng mai.
Man rīt no ir tikšanās   See hint