Bài kiểm tra 31

Việt » Đức



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Sun May 24, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Tôi học tiếng Anh.
Ich Englisch   See hint
2. Bạn có uống rượu uýt-ky không?
Trinkst du ?   See hint
3. Bát đĩa bẩn.
Das Geschirr ist   See hint
4. Đây là thẻ tín dụng của tôi.
Hier ist Kreditkarte   See hint
5. Tôi muốn một xuất kem với kem tươi.
Ich ein Eis mit Sahne   See hint
6. Chúng tôi đã đi lạc đường.
Wir uns verfahren   See hint
7. Những con sư tử ở đâu?
Wo sind Löwen?   See hint
8. Hiện giờ hòa.
Im steht es unentschieden   See hint
9. Bạn nghĩ sao về điều này?
Was denkst du ?   See hint
10. Tôi có cuộc hẹn vào sáng mai.
früh habe ich einen Termin   See hint