Bài kiểm tra 21

Việt » Latvia



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Mon May 25, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Ngày mai chúng ta có gặp nhau không?
Vai mēs rīt ?   See hint
2. Tôi uống chè / trà.
Es tēju   See hint
3. Chồng tôi rửa xe hơi.
Mans vīrs mašīnu   See hint
4. Tôi muốn đến nhà ga.
vēlos uz staciju   See hint
5. Bạn có muốn món đó với cơm không?
Vai Jūs to vēlaties ar ?   See hint
6. Khi nào chuyến xe buýt cuối cùng sẽ chạy?
Cikos ir autobuss?   See hint
7. Toà nhà này xây bao lâu rồi?
veca ir ēka?   See hint
8. Bạn có tập thể thao không?
tu nodarbojies ar sportu?   See hint
9. Chúng ta đi thôi chứ?
Vai tagad?   See hint
10. Tôi cần một cuốn từ điển.
vajag vārdnīcu   See hint