Bài kiểm tra 32
-
VI
Việt
-
AR
Ả Rập
-
DE
Đức
-
EN
Anh (US)
-
EN
Anh (UK)
-
ES
Tây Ban Nha
-
FR
Pháp
-
IT
Ý
-
JA
Nhật
-
PT
Bồ Đào Nha (PT)
-
PT
Bồ Đào Nha (BR)
-
ZH
Trung (Giản thể)
-
AD
Adygea
-
AF
Nam Phi
-
AM
Amharic
-
BE
Belarus
-
BG
Bulgaria
-
BN
Bengal
-
BS
Bosnia
-
CA
Catalan
-
CS
Séc
-
DA
Đan Mạch
-
EL
Hy Lạp
-
EO
Quốc tế ngữ
-
ET
Estonia
-
FA
Ba Tư
-
FI
Phần Lan
-
HE
Do Thái
-
HI
Hindi
-
HR
Croatia
-
HU
Hungary
-
HY
Armenia
-
ID
Indonesia
-
KA
George
-
KK
Kazakh
-
KN
Kannada
-
KO
Hàn
-
KU
Kurd (Kurmanji)
-
LT
Litva
-
LV
Latvia
-
MK
Macedonia
-
MR
Marathi
-
NL
Hà Lan
-
NN
Nynorsk
-
NO
Na Uy
-
PA
Punjab
-
PL
Ba Lan
-
RO
Rumani
-
RU
Nga
-
SK
Slovak
-
SL
Slovenia
-
SQ
Albania
-
SR
Serbia
-
SV
Thụy Điển
-
TA
Tamil
-
TE
Telugu
-
TH
Thái
-
TI
Tigrinya
-
TL
Tagalog
-
TR
Thổ Nhĩ Kỳ
-
UK
Ukraina
-
UR
Urdu
-
VI
Việt
-
-
KY
Kyrgyz
-
AR
Ả Rập
-
DE
Đức
-
EN
Anh (US)
-
EN
Anh (UK)
-
ES
Tây Ban Nha
-
FR
Pháp
-
IT
Ý
-
JA
Nhật
-
PT
Bồ Đào Nha (PT)
-
PT
Bồ Đào Nha (BR)
-
ZH
Trung (Giản thể)
-
AD
Adygea
-
AF
Nam Phi
-
AM
Amharic
-
BE
Belarus
-
BG
Bulgaria
-
BN
Bengal
-
BS
Bosnia
-
CA
Catalan
-
CS
Séc
-
DA
Đan Mạch
-
EL
Hy Lạp
-
EO
Quốc tế ngữ
-
ET
Estonia
-
FA
Ba Tư
-
FI
Phần Lan
-
HE
Do Thái
-
HI
Hindi
-
HR
Croatia
-
HU
Hungary
-
HY
Armenia
-
ID
Indonesia
-
KA
George
-
KK
Kazakh
-
KN
Kannada
-
KO
Hàn
-
KU
Kurd (Kurmanji)
-
KY
Kyrgyz
-
LT
Litva
-
LV
Latvia
-
MK
Macedonia
-
MR
Marathi
-
NL
Hà Lan
-
NN
Nynorsk
-
NO
Na Uy
-
PA
Punjab
-
PL
Ba Lan
-
RO
Rumani
-
RU
Nga
-
SK
Slovak
-
SL
Slovenia
-
SQ
Albania
-
SR
Serbia
-
SV
Thụy Điển
-
TA
Tamil
-
TE
Telugu
-
TH
Thái
-
TI
Tigrinya
-
TL
Tagalog
-
TR
Thổ Nhĩ Kỳ
-
UK
Ukraina
-
UR
Urdu
-
Việt » Kyrgyz
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Thu May 21, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Bạn học tiếng Tây Ban Nha. |
Сен үйрөнүп жатасың
See hint
|
| 2. | Bạn có uống cô la với rượu rum không? |
Коланы ром менен ?
See hint
|
| 3. | Ai lau cửa sổ? |
Терезелерди ким ?
See hint
|
| 4. | Đây là bằng lái xe của tôi. |
Мына менин күбөлүгүм
See hint
|
| 5. | Tôi muốn hoa quả / trái cây hoặc phó mát. |
Мен же сыр каалайм
See hint
|
| 6. | Chúng tôi nhầm đường rồi. |
Биз туура эмес жолдо
See hint
|
| 7. | Tôi có một máy chụp ảnh. |
камера бар
See hint
|
| 8. | Trọng tài đến từ Bỉ. |
Калыс болот
See hint
|
| 9. | Giường của tôi ở trong phòng ngủ. |
Менин уктоочу бөлмөдө
See hint
|
| 10. | Tờ giấy ghi chú nằm dưới bàn. |
Нота астында
See hint
|
| 1. | Bạn học tiếng Tây Ban Nha. |
Сен үйрөнүп жатасың
See hint
|
| 2. | Bạn có uống cô la với rượu rum không? |
Коланы ром менен ?
See hint
|
| 3. | Ai lau cửa sổ? |
Терезелерди ким ?
See hint
|
| 4. | Đây là bằng lái xe của tôi. |
Мына менин күбөлүгүм
See hint
|
| 5. | Tôi muốn hoa quả / trái cây hoặc phó mát. |
Мен же сыр каалайм
See hint
|
| 6. | Chúng tôi nhầm đường rồi. |
Биз туура эмес жолдо
See hint
|
| 7. | Tôi có một máy chụp ảnh. |
камера бар
See hint
|
| 8. | Trọng tài đến từ Bỉ. |
Калыс болот
See hint
|
| 9. | Giường của tôi ở trong phòng ngủ. |
Менин уктоочу бөлмөдө
See hint
|
| 10. | Tờ giấy ghi chú nằm dưới bàn. |
Нота астында
See hint
|