Bài kiểm tra 32
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Tue May 05, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Bạn học tiếng Tây Ban Nha. |
Tú español
See hint
|
| 2. | Bạn có uống cô la với rượu rum không? |
Bebes con ron?
See hint
|
| 3. | Ai lau cửa sổ? |
Quién las ventanas?
See hint
|
| 4. | Đây là bằng lái xe của tôi. |
Aquí tiene mi de conducir
See hint
|
| 5. | Tôi muốn hoa quả / trái cây hoặc phó mát. |
Querría fruta o
See hint
|
| 6. | Chúng tôi nhầm đường rồi. |
Vamos por el equivocado
See hint
|
| 7. | Tôi có một máy chụp ảnh. |
Yo tengo una fotográfica
See hint
|
| 8. | Trọng tài đến từ Bỉ. |
árbitro es de Bélgica
See hint
|
| 9. | Giường của tôi ở trong phòng ngủ. |
Mi cama en el dormitorio
See hint
|
| 10. | Tờ giấy ghi chú nằm dưới bàn. |
La nota debajo de la mesa
See hint
|