Bài kiểm tra 48
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Sun Jan 18, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Các thủ đô vừa lớn vừa ồn. |
mezin û bideng in
See hint
|
| 2. | Họ không thích nhảy. |
Ew hej nakin
See hint
|
| 3. | Bạn rán / chiên cá ở trong chảo này à? |
Tu yê masî di vê de sor bikî?
See hint
|
| 4. | Tôi thích công viên này. |
Parqa li wir li xwaşiya min
See hint
|
| 5. | Bạn có xúp lơ không? |
Gulkelema we ?
See hint
|
| 6. | Bạn làm ơn dừng lại ở đây. |
Ji kerema xwe re li vir
See hint
|
| 7. | Buổi tối hôm nay có gì ở trên vô tuyến? |
Îşev di têlevizyonê de çi ?
See hint
|
| 8. | Nước sạch không? |
paqij e?
See hint
|
| 9. | Có quá nhiều người trên tàu điện ngầm. |
Pir zêde di metroyê de hene
See hint
|
| 10. | Tôi đang ở công viên. |
li parkê me
See hint
|