Bài kiểm tra 48

Việt » Amharic



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Fri May 22, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Các thủ đô vừa lớn vừa ồn.
ዋና ከተሞች ጫጫታማ ናቸው።   See hint
2. Họ không thích nhảy.
እነሱ መደነስ   See hint
3. Bạn rán / chiên cá ở trong chảo này à?
በዚህ ነው አሳውን የምትጠብሰው/ የምትጠብሺው   See hint
4. Tôi thích công viên này.
ያንን ወድጄዋለው።   See hint
5. Bạn có xúp lơ không?
የአበባ ጎመን   See hint
6. Bạn làm ơn dừng lại ở đây.
እባክዎን እዚህ ጋር   See hint
7. Buổi tối hôm nay có gì ở trên vô tuyến?
ዛሬ ምሽት ምንድን ነው የሚታየው?   See hint
8. Nước sạch không?
ንፁህ ነው?   See hint
9. Có quá nhiều người trên tàu điện ngầm.
ውስጥ ባቡር ላይ በጣም ብዙ ሰዎች አሉ።   See hint
10. Tôi đang ở công viên.
ፓርኩ ነኝ።   See hint