Bài kiểm tra 27



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Wed May 06, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Đây là cô giáo.
მასწავლებელია   See hint
2. Ở đây có buổi tiệc.
აქ   See hint
3. Tôi phơi quần áo.
მე თეთრეულს   See hint
4. Tôi cần một chiếc xe tắc xi.
ტაქსი   See hint
5. Tôi muốn một món khai vị.
ცივი მსურს   See hint
6. Anh ấy đi bằng thuyền.
ის ნავით   See hint
7. Con hươu cao cổ ở kia.
იქ არიან   See hint
8. Ở trên vô tuyến có gì?
რა გადის ?   See hint
9. Hoa có màu đỏ sẫm.
ყვავილი მუქი   See hint
10. Khi nào bạn sẽ về nhà?
როდის იქნები ?   See hint