Bài kiểm tra 27

Việt » Amharic



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Fri May 22, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Đây là cô giáo.
ያቺ መምህር   See hint
2. Ở đây có buổi tiệc.
እዚህ አለ።   See hint
3. Tôi phơi quần áo.
እኔ ልብስ ነው።   See hint
4. Tôi cần một chiếc xe tắc xi.
እፈልጋለው።   See hint
5. Tôi muốn một món khai vị.
የምግብ ፍላጎት ማነሳሻ   See hint
6. Anh ấy đi bằng thuyền.
እሱ ይሄዳል።   See hint
7. Con hươu cao cổ ở kia.
እዚያ ናቸው።   See hint
8. Ở trên vô tuyến có gì?
ምን አለ?   See hint
9. Hoa có màu đỏ sẫm.
ጥቁር ቀይ ነው   See hint
10. Khi nào bạn sẽ về nhà?
መቼ ነው እቤት ?   See hint