Bài kiểm tra 54
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Wed May 06, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Braxin ở Nam Mỹ. |
Brazília Dél-Amerikában
See hint
|
| 2. | Cỏ màu xanh lá cây. |
A fű
See hint
|
| 3. | Bạn hãy coi như là ở nhà. |
magát úgy, mint otthon
See hint
|
| 4. | Tôi thấy cái đó xấu. |
Ezt csúnyának
See hint
|
| 5. | Bạn cũng thích ăn đậu lăng à? |
ön szívesen lencsét is?
See hint
|
| 6. | Bạn hãy đưa tôi đến địa chỉ này. |
, vigyen el erre a címre
See hint
|
| 7. | Tôi muốn ngồi ở đằng trước. |
Én egészen szeretnék ülni
See hint
|
| 8. | Có nhiều người sống ở Ấn Độ. |
élnek Indiában
See hint
|
| 9. | Bạn thích trà hay cà phê? |
Teát vagy kávét szeretsz ?
See hint
|
| 10. | Điện thoại di động của bạn nằm cạnh máy tính xách tay. |
A mobiltelefonod a laptop van
See hint
|