Bài kiểm tra 4



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Thu Apr 30, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Bạn ở đây.
tady   See hint
2. Một tuần có bảy ngày.
má sedm dní   See hint
3. Ở trên là mái nhà.
Nahoře střecha   See hint
4. Bạn bị nhỡ xe buýt rồi à?
Ujel ti ?   See hint
5. Bạn có gạt tàn không?
popelník?   See hint
6. Đây là va li của bạn phải không?
Je to kufr?   See hint
7. Phần hướng dẫn kéo dài bao lâu?
Jak trvá ta prohlídka?   See hint
8. Có thể tắm ở đó không?
se tam koupat?   See hint
9. Chiếc chăn ấm áp.
je teplá   See hint
10. Cửa mở rồi, hãy vào đi!
jsou otevřené, pojďte dál   See hint