Từ vựng

Mã Lai – Bài tập tính từ

cms/adjectives-webp/60352512.webp
còn lại
thức ăn còn lại
cms/adjectives-webp/122351873.webp
chảy máu
môi chảy máu
cms/adjectives-webp/105383928.webp
xanh lá cây
rau xanh
cms/adjectives-webp/126936949.webp
nhẹ
chiếc lông nhẹ
cms/adjectives-webp/100004927.webp
ngọt
kẹo ngọt
cms/adjectives-webp/97936473.webp
hài hước
trang phục hài hước
cms/adjectives-webp/111345620.webp
khô
quần áo khô
cms/adjectives-webp/163958262.webp
mất tích
chiếc máy bay mất tích
cms/adjectives-webp/53239507.webp
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời
cms/adjectives-webp/112899452.webp
ướt
quần áo ướt
cms/adjectives-webp/96290489.webp
vô ích
gương ô tô vô ích
cms/adjectives-webp/59882586.webp
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu