to va nhỏ
பெ--யத--்-சிற-ய-ும்
பெ____ சி____
ப-ர-ய-ு-் ச-ற-ய-ு-்
-------------------
பெரியதும் சிறியதும்
0
p---yat-m ci-iyat-m
p________ c________
p-r-y-t-m c-ṟ-y-t-m
-------------------
periyatum ciṟiyatum
to va nhỏ
பெரியதும் சிறியதும்
periyatum ciṟiyatum
Con voi to.
ய--ை--ெ-----.
யா_ பெ____
ய-ன- ப-ர-ய-ு-
-------------
யானை பெரியது.
0
yā----pe-i----.
y____ p________
y-ṉ-i p-r-y-t-.
---------------
yāṉai periyatu.
Con voi to.
யானை பெரியது.
yāṉai periyatu.
Con chuột nhỏ.
சு-்---ி சி-----.
சு___ சி____
ச-ண-ட-ல- ச-ற-ய-ு-
-----------------
சுண்டெலி சிறியது.
0
C-ṇ--li -iṟ--a-u.
C______ c________
C-ṇ-e-i c-ṟ-y-t-.
-----------------
Cuṇṭeli ciṟiyatu.
Con chuột nhỏ.
சுண்டெலி சிறியது.
Cuṇṭeli ciṟiyatu.
tối và sáng
இரு--ட--் ----ச்-ம--்
இ____ வெ_____
இ-ு-்-ு-் வ-ள-ச-ச-ு-்
---------------------
இருட்டும் வெளிச்சமும்
0
I--ṭ--m----icca-um
I______ v_________
I-u-ṭ-m v-ḷ-c-a-u-
------------------
Iruṭṭum veḷiccamum
tối và sáng
இருட்டும் வெளிச்சமும்
Iruṭṭum veḷiccamum
Ban đêm tối.
இ-வு--ரு-்ட-க-இ-ு-்கி-து.
இ__ இ____ இ______
இ-வ- இ-ு-்-ா- இ-ு-்-ி-த-.
-------------------------
இரவு இருட்டாக இருக்கிறது.
0
i-av-----ṭṭāk--i-u-k-----.
i____ i_______ i__________
i-a-u i-u-ṭ-k- i-u-k-ṟ-t-.
--------------------------
iravu iruṭṭāka irukkiṟatu.
Ban đêm tối.
இரவு இருட்டாக இருக்கிறது.
iravu iruṭṭāka irukkiṟatu.
Ban ngày sáng.
ப--- -ெ-ி-்சம-க---ுக்-----.
ப__ வெ_____ இ______
ப-ல- வ-ள-ச-ச-ா- இ-ு-்-ி-த-.
---------------------------
பகல் வெளிச்சமாக இருக்கிறது.
0
Pa-al v----cam-----ruk-i-a-u.
P____ v__________ i__________
P-k-l v-ḷ-c-a-ā-a i-u-k-ṟ-t-.
-----------------------------
Pakal veḷiccamāka irukkiṟatu.
Ban ngày sáng.
பகல் வெளிச்சமாக இருக்கிறது.
Pakal veḷiccamāka irukkiṟatu.
già và trẻ
ம--ும-ய--- -ளமைய-ம்
மு____ இ____
ம-த-ம-ய-ம- இ-ம-ய-ம-
-------------------
முதுமையும் இளமையும்
0
Mut-ma-----iḷa----um
M_________ i________
M-t-m-i-u- i-a-a-y-m
--------------------
Mutumaiyum iḷamaiyum
già và trẻ
முதுமையும் இளமையும்
Mutumaiyum iḷamaiyum
Ông của chúng tôi rất già.
நமது ----தா--ு-ு--யான---.
ந__ தா__ மு_______
ந-த- த-த-த- ம-த-ம-ய-ன-ர-.
-------------------------
நமது தாத்தா முதுமையானவர்.
0
n-ma-u --t-- mut-mai-ā-----.
n_____ t____ m______________
n-m-t- t-t-ā m-t-m-i-ā-a-a-.
----------------------------
namatu tāttā mutumaiyāṉavar.
Ông của chúng tôi rất già.
நமது தாத்தா முதுமையானவர்.
namatu tāttā mutumaiyāṉavar.
70 năm về trước ông còn trẻ.
எ----ு----டத்த-ற-க--முன்---அவ---இ-ம-ய---இருந்-ார-.
எ___ வ______ மு__ அ__ இ____ இ_____
எ-ு-த- வ-ு-த-த-ற-க- ம-ன-ப- அ-ர- இ-ம-ய-க இ-ு-்-ா-்-
--------------------------------------------------
எழுபது வருடத்திற்கு முன்பு அவர் இளமையாக இருந்தார்.
0
E----t------ṭat-i--u m---u av-r-i-am--y-k- i-un---.
E______ v___________ m____ a___ i_________ i_______
E-u-a-u v-r-ṭ-t-i-k- m-ṉ-u a-a- i-a-a-y-k- i-u-t-r-
---------------------------------------------------
Eḻupatu varuṭattiṟku muṉpu avar iḷamaiyāka iruntār.
70 năm về trước ông còn trẻ.
எழுபது வருடத்திற்கு முன்பு அவர் இளமையாக இருந்தார்.
Eḻupatu varuṭattiṟku muṉpu avar iḷamaiyāka iruntār.
đẹp và xấu
அ-க-னத--- அசி-்--ா---ம்
அ_____ அ_______
அ-க-ன-ு-் அ-ி-்-ம-ன-ு-்
-----------------------
அழகானதும் அசிங்கமானதும்
0
A-----at-----iṅk-m--atum
A_________ a____________
A-a-ā-a-u- a-i-k-m-ṉ-t-m
------------------------
Aḻakāṉatum aciṅkamāṉatum
đẹp và xấu
அழகானதும் அசிங்கமானதும்
Aḻakāṉatum aciṅkamāṉatum
Con bướm đẹp.
வண-ணத்-ு-்ப-ச-----ழக---ு.
வ________ அ_____
வ-்-த-த-ப-ப-ச-ச- அ-க-ன-ு-
-------------------------
வண்ணத்துப்பூச்சி அழகானது.
0
va-ṇat-u--ūcc--aḻ----a-u.
v_____________ a_________
v-ṇ-a-t-p-ū-c- a-a-ā-a-u-
-------------------------
vaṇṇattuppūcci aḻakāṉatu.
Con bướm đẹp.
வண்ணத்துப்பூச்சி அழகானது.
vaṇṇattuppūcci aḻakāṉatu.
Con nhện xấu.
சில-்--ப-பூ-்ச- அச-ங்க--ன--.
சி_______ அ_______
ச-ல-்-ி-்-ூ-்-ி அ-ி-்-ம-ன-ு-
----------------------------
சிலந்திப்பூச்சி அசிங்கமானது.
0
C---n-ipp--ci aci----ā--t-.
C____________ a____________
C-l-n-i-p-c-i a-i-k-m-ṉ-t-.
---------------------------
Cilantippūcci aciṅkamāṉatu.
Con nhện xấu.
சிலந்திப்பூச்சி அசிங்கமானது.
Cilantippūcci aciṅkamāṉatu.
béo và gầy / Mập và ốm
பரு------ஒ-்ல-யும்
ப____ ஒ____
ப-ு-ன-ம- ஒ-்-ி-ு-்
------------------
பருமனும் ஒல்லியும்
0
P--um-ṉu- oll-yum
P________ o______
P-r-m-ṉ-m o-l-y-m
-----------------
Parumaṉum olliyum
béo và gầy / Mập và ốm
பருமனும் ஒல்லியும்
Parumaṉum olliyum
Phụ nữ nặng 100 ki lô là béo / mập.
நூ-ு----ோ-------ை--ஒர- -ெண--பர--னானவ-்.
நூ_ கி_ எ_ உ__ ஒ_ பெ_ ப_______
ந-ற- க-ல- எ-ை உ-ை- ஒ-ு ப-ண- ப-ு-ன-ன-ள-.
---------------------------------------
நூறு கிலோ எடை உடைய ஒரு பெண் பருமனானவள்.
0
n-ṟu--il----a--uṭ--ya--r- p-ṇ-paru--ṉā-ava-.
n___ k___ e___ u_____ o__ p__ p_____________
n-ṟ- k-l- e-a- u-a-y- o-u p-ṇ p-r-m-ṉ-ṉ-v-ḷ-
--------------------------------------------
nūṟu kilō eṭai uṭaiya oru peṇ parumaṉāṉavaḷ.
Phụ nữ nặng 100 ki lô là béo / mập.
நூறு கிலோ எடை உடைய ஒரு பெண் பருமனானவள்.
nūṟu kilō eṭai uṭaiya oru peṇ parumaṉāṉavaḷ.
Nam giới nặng 50 ki lô là gầy / ốm.
ஐம்ப---கில--எ-ை --ைய-ஒ---ப-ண- -ல்--ய--வ--.
ஐ___ கி_ எ_ உ__ ஒ_ பெ_ ஒ_______
ஐ-்-த- க-ல- எ-ை உ-ை- ஒ-ு ப-ண- ஒ-்-ி-ா-வ-்-
------------------------------------------
ஐம்பது கிலோ எடை உடைய ஒரு பெண் ஒல்லியானவள்.
0
A-----u -i-ō---a----a-y--o-u p-ṇ -l--yāṉa---.
A______ k___ e___ u_____ o__ p__ o___________
A-m-a-u k-l- e-a- u-a-y- o-u p-ṇ o-l-y-ṉ-v-ḷ-
---------------------------------------------
Aimpatu kilō eṭai uṭaiya oru peṇ olliyāṉavaḷ.
Nam giới nặng 50 ki lô là gầy / ốm.
ஐம்பது கிலோ எடை உடைய ஒரு பெண் ஒல்லியானவள்.
Aimpatu kilō eṭai uṭaiya oru peṇ olliyāṉavaḷ.
đắt và rẻ
வ--ை உய--ந்--ு-்---ிவானத-ம்
வி_ உ______ ம_____
வ-ல- உ-ர-ந-த-ு-் ம-ி-ா-த-ம-
---------------------------
விலை உயர்ந்ததும் மலிவானதும்
0
V-l-i-------at-- m-li-----um
V____ u_________ m__________
V-l-i u-a-n-a-u- m-l-v-ṉ-t-m
----------------------------
Vilai uyarntatum malivāṉatum
đắt và rẻ
விலை உயர்ந்ததும் மலிவானதும்
Vilai uyarntatum malivāṉatum
Xe hơi đắt.
ம-ட்ட--்-வ---- வி---உயர----து.
மோ___ வ__ வி_ உ______
ம-ட-ட-ர- வ-்-ி வ-ல- உ-ர-ந-த-ு-
------------------------------
மோட்டார் வண்டி விலை உயர்ந்தது.
0
m----r-va--- -i-ai-u----tat-.
m_____ v____ v____ u_________
m-ṭ-ā- v-ṇ-i v-l-i u-a-n-a-u-
-----------------------------
mōṭṭār vaṇṭi vilai uyarntatu.
Xe hơi đắt.
மோட்டார் வண்டி விலை உயர்ந்தது.
mōṭṭār vaṇṭi vilai uyarntatu.
Tờ báo rẻ.
ச--்--த்-ாள--மல-வ-னத-.
செ_____ ம_____
ச-ய-த-த-த-ள- ம-ி-ா-த-.
----------------------
செய்தித்தாள் மலிவானது.
0
C-y-----ḷ--al-v----u.
C________ m__________
C-y-i-t-ḷ m-l-v-ṉ-t-.
---------------------
Ceytittāḷ malivāṉatu.
Tờ báo rẻ.
செய்தித்தாள் மலிவானது.
Ceytittāḷ malivāṉatu.