Chỗ này còn trống không?
இந-த--டத்--ற--ு -ா---் ---கி--ர-க--?
இ__ இ_____ யா__ வ_______
இ-்- இ-த-த-ற-க- ய-ர-ம- வ-ு-ி-ா-்-ள-?
------------------------------------
இந்த இடத்திற்கு யாரும் வருகிறார்களா?
0
i-ta---atti-k- ---u- -a-----ā--a-ā?
i___ i________ y____ v_____________
i-t- i-a-t-ṟ-u y-r-m v-r-k-ṟ-r-a-ā-
-----------------------------------
inta iṭattiṟku yārum varukiṟārkaḷā?
Chỗ này còn trống không?
இந்த இடத்திற்கு யாரும் வருகிறார்களா?
inta iṭattiṟku yārum varukiṟārkaḷā?
Tôi có thể ngồi bên cạnh bạn không?
ந-ன--உ---ளு--- உ-்-ா---ம-?
நா_ உ_____ உ______
ந-ன- உ-்-ள-ட-் உ-்-ா-ல-ம-?
--------------------------
நான் உங்களுடன் உட்காரலாமா?
0
Nā---ṅ-aḷ--a- -ṭ-ā-a-ā--?
N__ u________ u__________
N-ṉ u-k-ḷ-ṭ-ṉ u-k-r-l-m-?
-------------------------
Nāṉ uṅkaḷuṭaṉ uṭkāralāmā?
Tôi có thể ngồi bên cạnh bạn không?
நான் உங்களுடன் உட்காரலாமா?
Nāṉ uṅkaḷuṭaṉ uṭkāralāmā?
Xin mời.
த-ர----க.
தா_____
த-ர-ள-ா-.
---------
தாராளமாக.
0
Tā-ā--m-k-.
T__________
T-r-ḷ-m-k-.
-----------
Tārāḷamāka.
Xin mời.
தாராளமாக.
Tārāḷamāka.
Bạn thấy nhạc thế nào?
உங--ளு--கு--சை பி----தம-- -ரு--கி---?
உ_____ இ_ பி_____ இ______
உ-்-ள-க-க- இ-ை ப-ட-த-த-ா- இ-ு-்-ி-த-?
-------------------------------------
உங்களுக்கு இசை பிடித்தமாக இருக்கிறதா?
0
Uṅ--ḷ---- --a---iṭi-ta-āka----k--ṟ-t-?
U________ i___ p__________ i__________
U-k-ḷ-k-u i-a- p-ṭ-t-a-ā-a i-u-k-ṟ-t-?
--------------------------------------
Uṅkaḷukku icai piṭittamāka irukkiṟatā?
Bạn thấy nhạc thế nào?
உங்களுக்கு இசை பிடித்தமாக இருக்கிறதா?
Uṅkaḷukku icai piṭittamāka irukkiṟatā?
Hơi ồn quá.
கொஞ்-----த-த-ா----ு-்-ி-து.
கொ___ ச____ இ______
க-ஞ-ச-் ச-்-ம-க இ-ு-்-ி-த-.
---------------------------
கொஞ்சம் சத்தமாக இருக்கிறது.
0
Koñc-m -at-a---a i---k-ṟatu.
K_____ c________ i__________
K-ñ-a- c-t-a-ā-a i-u-k-ṟ-t-.
----------------------------
Koñcam cattamāka irukkiṟatu.
Hơi ồn quá.
கொஞ்சம் சத்தமாக இருக்கிறது.
Koñcam cattamāka irukkiṟatu.
Nhưng ban nhạc chơi rất hay.
ஆ-ா-----ை----ழு-மி-வ--் ந-்--க வ--ிக----ார--ள்.
ஆ__ இ____ மி___ ந___ வா________
ஆ-ா-் இ-ை-்-ு-ு ம-க-ு-் ந-்-ா- வ-ச-க-க-ற-ர-க-்-
-----------------------------------------------
ஆனால் இசைக்குழு மிகவும் நன்றாக வாசிக்கிறார்கள்.
0
Ā--l-i-a---u-u-m--avu--n----k---āc----ṟ--ka-.
Ā___ i________ m______ n______ v_____________
Ā-ā- i-a-k-u-u m-k-v-m n-ṉ-ā-a v-c-k-i-ā-k-ḷ-
---------------------------------------------
Āṉāl icaikkuḻu mikavum naṉṟāka vācikkiṟārkaḷ.
Nhưng ban nhạc chơi rất hay.
ஆனால் இசைக்குழு மிகவும் நன்றாக வாசிக்கிறார்கள்.
Āṉāl icaikkuḻu mikavum naṉṟāka vācikkiṟārkaḷ.
Bạn có hay tới đây không?
நீ-்--்-இங்-ு-அ-ிக்கடி-வ-ு-த-ண்டா?
நீ___ இ__ அ____ வ______
ந-ங-க-் இ-்-ு அ-ி-்-ட- வ-ு-த-ண-ட-?
----------------------------------
நீங்கள் இங்கு அடிக்கடி வருவதுண்டா?
0
N--k-- iṅ-u--ṭikka-- v--uva-uṇṭ-?
N_____ i___ a_______ v___________
N-ṅ-a- i-k- a-i-k-ṭ- v-r-v-t-ṇ-ā-
---------------------------------
Nīṅkaḷ iṅku aṭikkaṭi varuvatuṇṭā?
Bạn có hay tới đây không?
நீங்கள் இங்கு அடிக்கடி வருவதுண்டா?
Nīṅkaḷ iṅku aṭikkaṭi varuvatuṇṭā?
Không, lần này là lần đầu.
இல---,---ு-ா-் ம--ல்--டவை.
இ___ இ___ மு__ த___
இ-்-ை- இ-ு-ா-் ம-த-் த-வ-.
--------------------------
இல்லை, இதுதான் முதல் தடவை.
0
Il-ai, it---- mu-a----ṭa--i.
I_____ i_____ m____ t_______
I-l-i- i-u-ā- m-t-l t-ṭ-v-i-
----------------------------
Illai, itutāṉ mutal taṭavai.
Không, lần này là lần đầu.
இல்லை, இதுதான் முதல் தடவை.
Illai, itutāṉ mutal taṭavai.
Tôi chưa bao giờ ở đây.
ந--்-இங----வந-த-ே இல--ை.
நா_ இ__ வ___ இ___
ந-ன- இ-்-ு வ-்-த- இ-்-ை-
------------------------
நான் இங்கு வந்ததே இல்லை.
0
N-ṉ -ṅku-----a-ē -l--i.
N__ i___ v______ i_____
N-ṉ i-k- v-n-a-ē i-l-i-
-----------------------
Nāṉ iṅku vantatē illai.
Tôi chưa bao giờ ở đây.
நான் இங்கு வந்ததே இல்லை.
Nāṉ iṅku vantatē illai.
Bạn có nhảy không?
உ----ு--கு ந----- ------ப--?
உ_____ ந____ வி_____
உ-்-ள-க-க- ந-ன-ா- வ-ர-ப-ப-ா-
----------------------------
உங்களுக்கு நடனமாட விருப்பமா?
0
Uṅk-----u -a--ṉa--ṭa ----p-am-?
U________ n_________ v_________
U-k-ḷ-k-u n-ṭ-ṉ-m-ṭ- v-r-p-a-ā-
-------------------------------
Uṅkaḷukku naṭaṉamāṭa viruppamā?
Bạn có nhảy không?
உங்களுக்கு நடனமாட விருப்பமா?
Uṅkaḷukku naṭaṉamāṭa viruppamā?
Có thể tí nữa.
சிறி----ே---திற--- ப-ற-ு ------கல-ம-.
சி__ நே_____ பி__ பா______
ச-ற-த- ந-ர-்-ி-்-ு ப-ற-ு ப-ர-க-க-ா-்-
-------------------------------------
சிறிது நேரத்திற்கு பிறகு பார்க்கலாம்.
0
C-ṟ-tu ---a--i--u -iṟa---pā----lām.
C_____ n_________ p_____ p_________
C-ṟ-t- n-r-t-i-k- p-ṟ-k- p-r-k-l-m-
-----------------------------------
Ciṟitu nērattiṟku piṟaku pārkkalām.
Có thể tí nữa.
சிறிது நேரத்திற்கு பிறகு பார்க்கலாம்.
Ciṟitu nērattiṟku piṟaku pārkkalām.
Tôi nhảy không giỏi.
எனக--ு நன--ாக டான்ஸ---ட-தெர--ா-ு.
எ___ ந___ டா__ ஆ_ தெ____
எ-க-க- ந-்-ா- ட-ன-ஸ- ஆ- த-ர-ய-த-.
---------------------------------
எனக்கு நன்றாக டான்ஸ் ஆட தெரியாது.
0
E-akk--n-ṉ-ā-- --ṉ----- te-----u.
E_____ n______ ṭ___ ā__ t________
E-a-k- n-ṉ-ā-a ṭ-ṉ- ā-a t-r-y-t-.
---------------------------------
Eṉakku naṉṟāka ṭāṉs āṭa teriyātu.
Tôi nhảy không giỏi.
எனக்கு நன்றாக டான்ஸ் ஆட தெரியாது.
Eṉakku naṉṟāka ṭāṉs āṭa teriyātu.
Cái này dễ lắm.
ர-ம-ப-ச-லபம-.
ரொ__ சு____
ர-ம-ப ச-ல-ம-.
-------------
ரொம்ப சுலபம்.
0
Ro-pa--u-a-am.
R____ c_______
R-m-a c-l-p-m-
--------------
Rompa culapam.
Cái này dễ lắm.
ரொம்ப சுலபம்.
Rompa culapam.
Tôi chỉ cho bạn.
ந-ன--உ-்--ு--கு----்ப-க------்.
நா_ உ_____ கா_______
ந-ன- உ-்-ள-க-க- க-ண-ப-க-க-ற-ன-.
-------------------------------
நான் உங்களுக்கு காண்பிக்கிறேன்.
0
Nāṉ uṅ--ḷuk-u --ṇpik-iṟē-.
N__ u________ k___________
N-ṉ u-k-ḷ-k-u k-ṇ-i-k-ṟ-ṉ-
--------------------------
Nāṉ uṅkaḷukku kāṇpikkiṟēṉ.
Tôi chỉ cho bạn.
நான் உங்களுக்கு காண்பிக்கிறேன்.
Nāṉ uṅkaḷukku kāṇpikkiṟēṉ.
Không, hôm khác đi.
இல--ை,-ே------ம் -ார--்-லாம்.
இ_____ ச___ பா______
இ-்-ை-வ-ற- ச-ய-் ப-ர-க-க-ா-்-
-----------------------------
இல்லை,வேறே சமயம் பார்க்கலாம்.
0
Illai-vēṟē-c----a- p-r---lā-.
I_________ c______ p_________
I-l-i-v-ṟ- c-m-y-m p-r-k-l-m-
-----------------------------
Illai,vēṟē camayam pārkkalām.
Không, hôm khác đi.
இல்லை,வேறே சமயம் பார்க்கலாம்.
Illai,vēṟē camayam pārkkalām.
Bạn đang đợi ai à?
ந--்--்-----க--ா--ு--ாத-----க--்-ு-இ--க்--ற-----ா?
நீ___ யா_____ கா______ இ________
ந-ங-க-் ய-ர-க-க-வ-ு க-த-த-க-க-ண-ட- இ-ு-்-ி-ீ-்-ள-?
--------------------------------------------------
நீங்கள் யாருக்காவது காத்துக்கொண்டு இருக்கிறீர்களா?
0
Nī--aḷ y-r-kkā-a-- -ātt-kkoṇṭu i-u-ki-ī-k-ḷā?
N_____ y__________ k__________ i_____________
N-ṅ-a- y-r-k-ā-a-u k-t-u-k-ṇ-u i-u-k-ṟ-r-a-ā-
---------------------------------------------
Nīṅkaḷ yārukkāvatu kāttukkoṇṭu irukkiṟīrkaḷā?
Bạn đang đợi ai à?
நீங்கள் யாருக்காவது காத்துக்கொண்டு இருக்கிறீர்களா?
Nīṅkaḷ yārukkāvatu kāttukkoṇṭu irukkiṟīrkaḷā?
Phải, bạn trai của tôi.
ஆம-ம----்னுட-- --- நண-ப-ு-்கு.
ஆ________ ஆ_ ந______
ஆ-ா-்-எ-்-ு-ை- ஆ-் ந-்-ன-க-க-.
------------------------------
ஆமாம்,என்னுடைய ஆண் நண்பனுக்கு.
0
Ām--,eṉṉuṭai-- ā--n-ṇ-aṉuk--.
Ā_____________ ā_ n__________
Ā-ā-,-ṉ-u-a-y- ā- n-ṇ-a-u-k-.
-----------------------------
Āmām,eṉṉuṭaiya āṇ naṇpaṉukku.
Phải, bạn trai của tôi.
ஆமாம்,என்னுடைய ஆண் நண்பனுக்கு.
Āmām,eṉṉuṭaiya āṇ naṇpaṉukku.
Ở đằng sau kia, anh ấy đến kìa.
அத- அ--்----!
அ_ அ_____
அ-ோ அ-ர-த-ன-!
-------------
அதோ அவர்தான்!
0
At--av-rtā-!
A__ a_______
A-ō a-a-t-ṉ-
------------
Atō avartāṉ!
Ở đằng sau kia, anh ấy đến kìa.
அதோ அவர்தான்!
Atō avartāṉ!