Các con số

Bài kiểm tra đọc

0

0

Bài kiểm tra đọc. Hãy bấm vào số: [penkiasdešimt]

96

[Chín mươi sáu]

60

[Sáu mươi]

75

[Bảy mươi lăm]

50

[Năm mươi]