Các con số

Bài kiểm tra đọc

0

0

Bài kiểm tra đọc. Hãy bấm vào số: [aštuoniasdešimt]

96

[Chín mươi sáu]

93

[Chín mươi ba]

82

[Tám mươi hai]

80

[Tám mươi]