Các con số

Bài kiểm tra đọc

0

0

Bài kiểm tra đọc. Hãy bấm vào số: [kolmkümmend üheksa]

88

[Tám mươi tám]

68

[Sáu mươi tám]

41

[Bốn mươi mốt]

39

[Ba mươi chín]