تلفظ سیکھیں

0

0

Memo Game

điều hòa không khí
điều hòa không khí
 
‫لال ٹین
‫لال ٹین
 
đèn bão
đèn bão
 
bắp cải xanh
bắp cải xanh
 
‫ہیلمٹ
‫ہیلمٹ
 
‫اخبار رکھنے کا شیلف
‫اخبار رکھنے کا شیلف
 
‫انجکشن
‫انجکشن
 
‫مال گاڑی
‫مال گاڑی
 
‫نارنگی
‫نارنگی
 
tiêm
tiêm
 
‫سبز گوبھی
‫سبز گوبھی
 
toa (xe) chở hàng
toa (xe) chở hàng
 
xe trượt tuyết (có động cơ)
xe trượt tuyết (có động cơ)
 
mũ sắt
mũ sắt
 
cam múi đỏ
cam múi đỏ
 
quầy báo
quầy báo
 
‫برف پر چلانے کی موٹر سائیکل
‫برف پر چلانے کی موٹر سائیکل
 
‫ایئر کنڈیشنر
‫ایئر کنڈیشنر
 
50l-card-blank
điều hòa không khí điều hòa không khí
50l-card-blank
‫لال ٹین ‫لال ٹین
50l-card-blank
đèn bão đèn bão
50l-card-blank
bắp cải xanh bắp cải xanh
50l-card-blank
‫ہیلمٹ ‫ہیلمٹ
50l-card-blank
‫اخبار رکھنے کا شیلف ‫اخبار رکھنے کا شیلف
50l-card-blank
‫انجکشن ‫انجکشن
50l-card-blank
‫مال گاڑی ‫مال گاڑی
50l-card-blank
‫نارنگی ‫نارنگی
50l-card-blank
tiêm tiêm
50l-card-blank
‫سبز گوبھی ‫سبز گوبھی
50l-card-blank
toa (xe) chở hàng toa (xe) chở hàng
50l-card-blank
xe trượt tuyết (có động cơ) xe trượt tuyết (có động cơ)
50l-card-blank
mũ sắt mũ sắt
50l-card-blank
cam múi đỏ cam múi đỏ
50l-card-blank
quầy báo quầy báo
50l-card-blank
‫برف پر چلانے کی موٹر سائیکل ‫برف پر چلانے کی موٹر سائیکل
50l-card-blank
‫ایئر کنڈیشنر ‫ایئر کنڈیشنر