Fjalor

Mësoni Foljet – Vietnamisht

cms/verbs-webp/46385710.webp
chấp nhận
Chúng tôi chấp nhận thẻ tín dụng ở đây.
pranoj
Kredit kartelat pranohen këtu.
cms/verbs-webp/122638846.webp
làm câm lời
Bất ngờ đã làm cô ấy câm lời.
lë pa fjalë
Surprise e lë atë pa fjalë.
cms/verbs-webp/116166076.webp
trả
Cô ấy trả trực tuyến bằng thẻ tín dụng.
paguaj
Ajo paguan online me kartë krediti.
cms/verbs-webp/95655547.webp
để cho đi trước
Không ai muốn để cho anh ấy đi trước ở quầy thu ngân siêu thị.
lë para
Askush nuk dëshiron ta lërë atë të shkojë para te kasa e supermarketit.
cms/verbs-webp/101945694.webp
ngủ nướng
Họ muốn cuối cùng được ngủ nướng một đêm.
flen
Ata duan të flenë deri von për një natë.
cms/verbs-webp/113671812.webp
chia sẻ
Chúng ta cần học cách chia sẻ sự giàu có của mình.
ndaj
Duhet të mësojmë të ndajmë pasurinë tonë.
cms/verbs-webp/120128475.webp
nghĩ
Cô ấy luôn phải nghĩ về anh ấy.
mendoj
Ajo gjithmonë duhet të mendojë për të.
cms/verbs-webp/102447745.webp
hủy bỏ
Anh ấy tiếc là đã hủy bỏ cuộc họp.
anuloj
Ai fatkeqësisht e anuloi mbledhjen.
cms/verbs-webp/98294156.webp
buôn bán
Mọi người buôn bán đồ nội thất đã qua sử dụng.
tregtoj
Njerëzit tregtojnë me mobilje të përdorura.
cms/verbs-webp/98060831.webp
xuất bản
Nhà xuất bản phát hành những tạp chí này.
botoj
Botuesi boton këto revista.
cms/verbs-webp/40946954.webp
sắp xếp
Anh ấy thích sắp xếp tem của mình.
radhit
Ai pëlqen t‘i radhitë pullat e tij.
cms/verbs-webp/91930542.webp
dừng lại
Nữ cảnh sát dừng lại chiếc xe.
ndaloj
Policia ndalon makinën.