Fjalor

Mësoni Foljet – Vietnamisht

cms/verbs-webp/130770778.webp
du lịch
Anh ấy thích du lịch và đã thăm nhiều quốc gia.
udhëtoj
Ai e pëlqen të udhëtojë dhe ka parë shumë vende.
cms/verbs-webp/90893761.webp
giải quyết
Thám tử giải quyết vụ án.
zgjidh
Detektivi zgjidh rastin.
cms/verbs-webp/102114991.webp
cắt
Nhân viên cắt tóc cắt tóc cho cô ấy.
pres
Stilisti i flokëve i pret flokët.
cms/verbs-webp/99196480.webp
đỗ xe
Các xe hơi được đỗ trong bãi đỗ xe ngầm.
parkoj
Makinat janë të parkuara në garazhin nëntokësor.
cms/verbs-webp/99769691.webp
đi qua
Tàu đang đi qua chúng ta.
kaloj pranë
Treni po kalon pranë nesh.
cms/verbs-webp/69139027.webp
giúp
Lực lượng cứu hỏa đã giúp đỡ nhanh chóng.
ndihmoj
Zjarrfikësit ndihmuan shpejt.
cms/verbs-webp/100011426.webp
ảnh hưởng
Đừng để bản thân bị người khác ảnh hưởng!
ndikoj
Mos u lejo të ndikohesh nga të tjerët!
cms/verbs-webp/41019722.webp
lái về nhà
Sau khi mua sắm, họ lái xe về nhà.
kthehen
Pas blerjeve, të dy kthehen në shtëpi.
cms/verbs-webp/98977786.webp
đặt tên
Bạn có thể đặt tên bao nhiêu quốc gia?
emërtoj
Sa shtete mund të emërtoj?
cms/verbs-webp/113811077.webp
mang theo
Anh ấy luôn mang hoa đến cho cô ấy.
sjell
Ai i sjell gjithmonë lule.
cms/verbs-webp/119302514.webp
gọi
Cô bé đang gọi bạn cô ấy.
thërras
Vajza po e thërret shokun e saj.
cms/verbs-webp/55788145.webp
che
Đứa trẻ che tai mình.
mbuloj
Fëmija mbulon veshët e tij.