Fjalor
Mësoni mbiemrat – Vietnamisht
mùa đông
phong cảnh mùa đông
dimëror
peizazhi dimëror
nặng
chiếc ghế sofa nặng
i rëndë
një divan i rëndë
gần
con sư tử gần
afër
luanja e afërt
hình oval
bàn hình oval
oval
tryeza ovale
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
i famshëm
tempulli i famshëm
gấp ba
chip di động gấp ba
tripërmas
chipi i tripërmë për celular
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
i varur nga alkooli
burri i varur nga alkooli
vui mừng
cặp đôi vui mừng
i gëzuar
çifti i gëzuar
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
i panevojshëm
shami i panevojshëm
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn
i çmendur
mendimi i çmendur
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
i arsyeshëm
prodhimi i rrymës i arsyeshëm