Fjalor
Mësoni mbiemrat – Vietnamisht
sớm
việc học sớm
i hershëm
mësimi i hershëm
chết
ông già Noel chết
i vdekur
Babagjyshi i Vitit të Ri i vdekur
không màu
phòng tắm không màu
pa ngjyrë
banjoja pa ngjyrë
nắng
bầu trời nắng
me diell
një qiell me diell
phía trước
hàng ghế phía trước
i përparë
rreshti i përparë
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
i zemëruar
fëmija i zemëruar
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn
i çmendur
mendimi i çmendur
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
urgent
ndihma urgjente
hàng năm
lễ hội hàng năm
çdo vit
karnevali çdo vit
ác ý
đồng nghiệp ác ý
i keq
kolegu i keq
kép
bánh hamburger kép
i dyfishtë
hamburger i dyfishtë