Test 4

slovenčina » vietnamčina



Dátum:
Čas strávený na teste::
Score:


Mon May 25, 2026

0/10

Kliknite na slovo
1. Ty si tu.
ở đây   See hint
2. Týždeň má sedem dní.
tuần có bảy ngày   See hint
3. Hore je strecha.
Ở trên là mái   See hint
4. Zmeškal(a) si autobus?
bị nhỡ xe buýt rồi à?   See hint
5. Máte popolník?
có gạt tàn không?   See hint
6. Je to váš kufor?
là va li của bạn phải không?   See hint
7. Ako dlho trvá prehliadka?
Phần hướng kéo dài bao lâu?   See hint
8. Dá sa tam kúpať?
Có thể ở đó không?   See hint
9. Deka je teplá.
chăn ấm áp   See hint
10. Dvere sú otvorené, vojdite!
Cửa mở rồi, vào đi   See hint