Test 31
|
Dátum:
Čas strávený na teste::
Score:
|
Wed May 06, 2026
|
0/10
Kliknite na slovo
| 1. | Učím sa angličtinu. |
Tôi học Anh
See hint
|
| 2. | Piješ whisky? |
Bạn có uống rượu không?
See hint
|
| 3. | Riad je špinavý. |
đĩa bẩn
See hint
|
| 4. | Tu je moja kreditná karta. |
là thẻ tín dụng của tôi
See hint
|
| 5. | Dala by som si zmrzlinu so šľahačkou. |
Tôi muốn một xuất kem với kem
See hint
|
| 6. | Zablúdili sme. |
Chúng đã đi lạc đường
See hint
|
| 7. | Kde sú levy? |
Những sư tử ở đâu?
See hint
|
| 8. | V tomto momente je to nerozhodne. |
Hiện hòa
See hint
|
| 9. | Čo si o tom myslíš? |
Bạn sao về điều này?
See hint
|
| 10. | Zajtra ráno mám stretnutie. |
Tôi có cuộc hẹn vào mai
See hint
|