Slovná zásoba
Naučte sa prídavné mená – vietnamčina
say rượu
người đàn ông say rượu
opitý
opitý muž
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
ponurý
ponuré nebo
có mây
bầu trời có mây
oblačný
oblačné nebo
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
neprozreteľný
neprozreteľné dieťa
mất tích
chiếc máy bay mất tích
stratený
stratené lietadlo
béo
một người béo
tučný
tučná osoba
mở
bức bình phong mở
otvorený
otvorená záclona
lười biếng
cuộc sống lười biếng
líný
líný život
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
neuchopiteľný
neuchopiteľná nehoda
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
špinavý
špinavý vzduch
tình dục
lòng tham dục tình
sexuálny
sexuálna túžba